Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Tìm kiếm bất động sản tiềm năng với đánh giá AI
Tìm tài sản sinh lời
Phân tích khu vực
VI
Đăng nhập
Đăng ký (Miễn phí)
Trang chủ
/
Dữ liệu giá giao dịch
/
鳥取県
/
米子市
/
末広町
Trang chủ
/
...
/
米子市
/
末広町
米子市末広町の不動産取引価格データ
取引件数
3
件
平均取引価格
967万円
平均坪単価
958,740円
前年比
─
Xu hướng giá
603万
865万
1,127万
1,388万
1,650万
2011-Q1
2016-Q4
2019-Q2
Lịch sử giao dịch
取引時期
地区名
取引価格
坪単価
面積
用途
構造
築年
2019年第2四半期
末広町
1,500万円
─
155m²
住宅、店舗
鉄骨造
1977年
2016年第4四半期
末広町
670万円
958,740円/坪
75m²
─
─
─
2011年第1四半期
末広町
730万円
─
50m²
住宅、店舗
鉄骨造
1982年
Quận khác tại 米子市
両三柳
434件
上福原
268件
西福原
246件
富益町
242件
米原
239件
新開
227件
旗ヶ崎
218件
東福原
175件
夜見町
175件
淀江町佐陀
170件
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
Trang chủ
Tìm tài sản
Công cụ
Yêu thích
お問い合わせ
投資ツール