Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Tìm kiếm bất động sản tiềm năng với đánh giá AI
Tìm tài sản sinh lời
Phân tích khu vực
VI
Đăng nhập
Đăng ký (Miễn phí)
Trang chủ
/
Dữ liệu giá giao dịch
/
徳島県
/
那賀郡那賀町
/
牛輪
Trang chủ
/
...
/
那賀郡那賀町
/
牛輪
那賀郡那賀町牛輪の不動産取引価格データ
取引件数
5
件
平均取引価格
295万円
平均坪単価
─
前年比
─
Xu hướng giá
14万
395万
777万
1,158万
1,540万
2009-Q2
2010-Q4
2012-Q2
2023-Q3
Lịch sử giao dịch
取引時期
地区名
取引価格
坪単価
面積
用途
構造
築年
2023年第3四半期
牛輪
20万円
─
350m²
─
─
─
2012年第2四半期
牛輪
10万円
─
135m²
─
─
─
2012年第2四半期
牛輪
28万円
─
750m²
─
─
─
2010年第4四半期
牛輪
1,400万円
─
1,700m²
住宅
木造
1995年
2009年第2四半期
牛輪
15万円
─
920m²
─
─
─
Quận khác tại 那賀郡那賀町
和食郷
51件
木頭折宇
26件
木頭出原
25件
百合
21件
朝生
18件
中山
16件
蔭谷
15件
木頭助
14件
小仁宇
14件
平谷
13件
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
Trang chủ
Tìm tài sản
Công cụ
Yêu thích
お問い合わせ
投資ツール