Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Tìm kiếm bất động sản tiềm năng với đánh giá AI
Tìm tài sản sinh lời
Phân tích khu vực
VI
Đăng nhập
Đăng ký (Miễn phí)
Trang chủ
/
Dữ liệu giá giao dịch
/
徳島県
/
那賀郡那賀町
/
木頭南宇
Trang chủ
/
...
/
那賀郡那賀町
/
木頭南宇
那賀郡那賀町木頭南宇の不動産取引価格データ
取引件数
4
件
平均取引価格
30万円
平均坪単価
46,284円
前年比
─
Xu hướng giá
3万
30万
56万
83万
110万
2008-Q4
2017-Q2
2021-Q2
2021-Q4
Lịch sử giao dịch
取引時期
地区名
取引価格
坪単価
面積
用途
構造
築年
2021年第4四半期
木頭南宇
10万円
─
340m²
─
─
─
2021年第2四半期
木頭南宇
100万円
46,284円/坪
240m²
─
─
─
2017年第2四半期
木頭南宇
8万円
─
330m²
─
─
─
2008年第4四半期
木頭南宇
3万円
─
120m²
─
─
─
Quận khác tại 那賀郡那賀町
和食郷
51件
木頭折宇
26件
木頭出原
25件
百合
21件
朝生
18件
中山
16件
蔭谷
15件
木頭助
14件
小仁宇
14件
平谷
13件
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
Trang chủ
Tìm tài sản
Công cụ
Yêu thích
お問い合わせ
投資ツール