Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Tìm kiếm bất động sản tiềm năng với đánh giá AI
Tìm tài sản sinh lời
Phân tích khu vực
VI
Đăng nhập
Đăng ký (Miễn phí)
Trang chủ
/
Dữ liệu giá giao dịch
/
徳島県
/
那賀郡那賀町
/
仁宇
Trang chủ
/
...
/
那賀郡那賀町
/
仁宇
那賀郡那賀町仁宇の不動産取引価格データ
取引件数
4
件
平均取引価格
102万円
平均坪単価
─
前年比
─
Xu hướng giá
18万
96万
174万
252万
330万
2012-Q2
2021-Q4
2024-Q2
Lịch sử giao dịch
取引時期
地区名
取引価格
坪単価
面積
用途
構造
築年
2024年第2四半期
仁宇
76万円
─
620m²
─
─
─
2024年第2四半期
仁宇
10万円
─
1,300m²
─
─
─
2021年第4四半期
仁宇
20万円
─
370m²
─
─
─
2012年第2四半期
仁宇
300万円
─
450m²
住宅
木造
─
Quận khác tại 那賀郡那賀町
和食郷
51件
木頭折宇
26件
木頭出原
25件
百合
21件
朝生
18件
中山
16件
蔭谷
15件
木頭助
14件
小仁宇
14件
平谷
13件
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
Trang chủ
Tìm tài sản
Công cụ
Yêu thích
お問い合わせ
投資ツール