静岡市葵区茶町の不動産取引価格データ
取引件数
4件
平均取引価格
2,975万円
平均坪単価
2,104,821円
前年比
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2018年第4四半期 | 茶町 | 4,500万円 |
| 2016年第3四半期 | 茶町 | 4,300万円 |
| 2013年第3四半期 | 茶町 | 1,100万円 |
| 2012年第3四半期 | 茶町 | 2,000万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2018年第4四半期 | 茶町 | 4,500万円 |
| 2016年第3四半期 | 茶町 | 4,300万円 |
| 2013年第3四半期 | 茶町 | 1,100万円 |
| 2012年第3四半期 | 茶町 | 2,000万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản