Dữ liệu giá bất động sản tại 和泉市井ノ口町
Số giao dịch
22giao dịch
Giá trung bình
2,928万円
Giá TB/Tsubo
1,006,912yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 井ノ口町 | 5,600万円 |
| 2024年第1四半期 | 井ノ口町 | 2,100万円 |
| 2023年第4四半期 | 井ノ口町 | 1,800万円 |
| 2023年第2四半期 | 井ノ口町 | 3,600万円 |
| 2023年第2四半期 | 井ノ口町 | 3,600万円 |
| 2022年第4四半期 | 井ノ口町 | 3,500万円 |
| 2022年第3四半期 | 井ノ口町 | 800万円 |
| 2022年第2四半期 | 井ノ口町 | 2,000万円 |
| 2022年第1四半期 | 井ノ口町 | 1,600万円 |
| 2022年第1四半期 | 井ノ口町 | 320万円 |
| 2022年第1四半期 | 井ノ口町 | 2,200万円 |
| 2020年第3四半期 | 井ノ口町 | 3,500万円 |
| 2019年第1四半期 | 井ノ口町 | 1,200万円 |
| 2018年第1四半期 | 井ノ口町 | 3,600万円 |
| 2018年第1四半期 | 井ノ口町 | 3,400万円 |
| 2017年第2四半期 | 井ノ口町 | 2,100万円 |
| 2015年第4四半期 | 井ノ口町 | 9,900万円 |
| 2012年第4四半期 | 井ノ口町 | 3,600万円 |
| 2012年第1四半期 | 井ノ口町 | 2,200万円 |
| 2010年第1四半期 | 井ノ口町 | 2,900万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 和泉市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản