Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Tìm kiếm bất động sản tiềm năng với đánh giá AI
Tìm tài sản sinh lời
Phân tích khu vực
VI
Đăng nhập
Đăng ký (Miễn phí)
Trang chủ
/
Dữ liệu giá giao dịch
/
沖縄県
/
中頭郡嘉手納町
/
字久得
Trang chủ
/
...
/
中頭郡嘉手納町
/
字久得
中頭郡嘉手納町字久得の不動産取引価格データ
取引件数
4
件
平均取引価格
810万円
平均坪単価
300,846円
前年比
─
Xu hướng giá
333万
772万
1,212万
1,651万
2,090万
2010-Q2
2012-Q1
2023-Q2
Lịch sử giao dịch
取引時期
地区名
取引価格
坪単価
面積
用途
構造
築年
2023年第2四半期
字久得
600万円
528,960円/坪
120m²
─
─
─
2012年第1四半期
字久得
560万円
178,524円/坪
340m²
─
─
─
2012年第1四半期
字久得
180万円
181,830円/坪
105m²
─
─
─
2010年第2四半期
字久得
1,900万円
314,070円/坪
660m²
─
─
─
Quận khác tại 中頭郡嘉手納町
字屋良
72件
字嘉手納
52件
字水釜
44件
水釜
16件
字兼久
13件
屋良
11件
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
Trang chủ
Tìm tài sản
Công cụ
Yêu thích
お問い合わせ
投資ツール