Dữ liệu giá bất động sản tại 美作市北原
Số giao dịch
6giao dịch
Giá trung bình
56万円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
-64.8%
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2012年第2四半期 | 北原 | 20万円 |
| 2012年第2四半期 | 北原 | 18万円 |
| 2012年第2四半期 | 北原 | 50万円 |
| 2011年第2四半期 | 北原 | 50万円 |
| 2011年第2四半期 | 北原 | 150万円 |
| 2011年第2四半期 | 北原 | 50万円 |
Quận khác tại 美作市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản