Dữ liệu giá bất động sản tại 総社市日羽
Số giao dịch
8giao dịch
Giá trung bình
71万円
Giá TB/Tsubo
23,489yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第4四半期 | 日羽 | 300万円 |
| 2022年第2四半期 | 日羽 | 65万円 |
| 2022年第2四半期 | 日羽 | 6万円 |
| 2022年第2四半期 | 日羽 | 20万円 |
| 2019年第3四半期 | 日羽 | 25万円 |
| 2019年第2四半期 | 日羽 | 36万円 |
| 2012年第2四半期 | 日羽 | 33万円 |
| 2011年第2四半期 | 日羽 | 81万円 |
Quận khác tại 総社市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản