Dữ liệu giá bất động sản tại 真庭市美甘
Số giao dịch
8giao dịch
Giá trung bình
112万円
Giá TB/Tsubo
21,489yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2011年第2四半期 | 美甘 | 93万円 |
| 2011年第2四半期 | 美甘 | 3万円 |
| 2011年第2四半期 | 美甘 | 14万円 |
| 2010年第1四半期 | 美甘 | 140万円 |
| 2009年第3四半期 | 美甘 | 12万円 |
| 2009年第3四半期 | 美甘 | 23万円 |
| 2009年第2四半期 | 美甘 | 390万円 |
| 2009年第2四半期 | 美甘 | 220万円 |
Quận khác tại 真庭市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản