Dữ liệu giá bất động sản tại 真庭市目木
Số giao dịch
3giao dịch
Giá trung bình
3,843万円
Giá TB/Tsubo
141,057yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2014年第1四半期 | 目木 | 1.1億円 |
| 2012年第2四半期 | 目木 | 230万円 |
| 2009年第2四半期 | 目木 | 300万円 |
Quận khác tại 真庭市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản