Dữ liệu giá bất động sản tại 真庭市富尾
Số giao dịch
5giao dịch
Giá trung bình
192万円
Giá TB/Tsubo
33,060yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第2四半期 | 富尾 | 250万円 |
| 2014年第1四半期 | 富尾 | 15万円 |
| 2014年第1四半期 | 富尾 | 45万円 |
| 2014年第1四半期 | 富尾 | 350万円 |
| 2012年第2四半期 | 富尾 | 300万円 |
Quận khác tại 真庭市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản