Dữ liệu giá bất động sản tại 玉野市番田
Số giao dịch
12giao dịch
Giá trung bình
470万円
Giá TB/Tsubo
143,811yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 番田 | 21万円 |
| 2025年第3四半期 | 番田 | 600万円 |
| 2025年第3四半期 | 番田 | 18万円 |
| 2024年第4四半期 | 番田 | 230万円 |
| 2023年第2四半期 | 番田 | 96万円 |
| 2023年第2四半期 | 番田 | 10万円 |
| 2023年第2四半期 | 番田 | 300万円 |
| 2023年第2四半期 | 番田 | 3,900万円 |
| 2022年第2四半期 | 番田 | 80万円 |
| 2014年第1四半期 | 番田 | 110万円 |
| 2014年第1四半期 | 番田 | 220万円 |
| 2007年第4四半期 | 番田 | 50万円 |
Quận khác tại 玉野市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản