Dữ liệu giá bất động sản tại 玉野市渋川
Số giao dịch
9giao dịch
Giá trung bình
346万円
Giá TB/Tsubo
240,789yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 渋川 | 350万円 |
| 2018年第2四半期 | 渋川 | 50万円 |
| 2018年第2四半期 | 渋川 | 170万円 |
| 2015年第4四半期 | 渋川 | 360万円 |
| 2015年第4四半期 | 渋川 | 240万円 |
| 2015年第4四半期 | 渋川 | 400万円 |
| 2014年第1四半期 | 渋川 | 50万円 |
| 2009年第2四半期 | 渋川 | 490万円 |
| 2009年第2四半期 | 渋川 | 1,000万円 |
Quận khác tại 玉野市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản