Dữ liệu giá bất động sản tại 玉野市木目
Số giao dịch
9giao dịch
Giá trung bình
457万円
Giá TB/Tsubo
277,704yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 木目 | 7万円 |
| 2025年第3四半期 | 木目 | 10万円 |
| 2025年第3四半期 | 木目 | 2万円 |
| 2024年第4四半期 | 木目 | 60万円 |
| 2021年第1四半期 | 木目 | 70万円 |
| 2018年第2四半期 | 木目 | 34万円 |
| 2014年第1四半期 | 木目 | 30万円 |
| 2014年第1四半期 | 木目 | 3,100万円 |
| 2012年第2四半期 | 木目 | 800万円 |
Quận khác tại 玉野市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản