玉野市日比の不動産取引価格データ
取引件数
9件
平均取引価格
457万円
平均坪単価
105,792円
前年比
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 日比 | 50万円 |
| 2025年第3四半期 | 日比 | 110万円 |
| 2022年第2四半期 | 日比 | 90万円 |
| 2022年第2四半期 | 日比 | 200万円 |
| 2019年第4四半期 | 日比 | 430万円 |
| 2019年第4四半期 | 日比 | 99万円 |
| 2012年第2四半期 | 日比 | 2,500万円 |
| 2010年第1四半期 | 日比 | 300万円 |
| 2007年第4四半期 | 日比 | 330万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản