Dữ liệu giá bất động sản tại 玉野市山田
Số giao dịch
13giao dịch
Giá trung bình
915万円
Giá TB/Tsubo
213,237yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第2四半期 | 山田 | 350万円 |
| 2021年第1四半期 | 山田 | 270万円 |
| 2021年第1四半期 | 山田 | 350万円 |
| 2018年第2四半期 | 山田 | 120万円 |
| 2014年第1四半期 | 山田 | 330万円 |
| 2010年第1四半期 | 山田 | 2,000万円 |
| 2009年第3四半期 | 山田 | 1,000万円 |
| 2009年第3四半期 | 山田 | 35万円 |
| 2009年第2四半期 | 山田 | 4,500万円 |
| 2009年第2四半期 | 山田 | 780万円 |
| 2009年第2四半期 | 山田 | 590万円 |
| 2007年第4四半期 | 山田 | 800万円 |
| 2007年第4四半期 | 山田 | 770万円 |
Quận khác tại 玉野市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản