Dữ liệu giá bất động sản tại 津山市近長
Số giao dịch
6giao dịch
Giá trung bình
360万円
Giá TB/Tsubo
84,412yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 近長 | 530万円 |
| 2015年第4四半期 | 近長 | 630万円 |
| 2014年第1四半期 | 近長 | 500万円 |
| 2014年第1四半期 | 近長 | 410万円 |
| 2007年第2四半期 | 近長 | 51万円 |
| 2007年第2四半期 | 近長 | 39万円 |
Quận khác tại 津山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản