Dữ liệu giá bất động sản tại 津山市綾部
Số giao dịch
12giao dịch
Giá trung bình
329万円
Giá TB/Tsubo
37,943yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第4四半期 | 綾部 | 10万円 |
| 2021年第1四半期 | 綾部 | 50万円 |
| 2021年第1四半期 | 綾部 | 50万円 |
| 2014年第1四半期 | 綾部 | 28万円 |
| 2014年第1四半期 | 綾部 | 37万円 |
| 2014年第1四半期 | 綾部 | 100万円 |
| 2014年第1四半期 | 綾部 | 18万円 |
| 2014年第1四半期 | 綾部 | 2,400万円 |
| 2014年第1四半期 | 綾部 | 55万円 |
| 2012年第2四半期 | 綾部 | 200万円 |
| 2007年第2四半期 | 綾部 | 650万円 |
| 2007年第2四半期 | 綾部 | 350万円 |
Quận khác tại 津山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản