Dữ liệu giá bất động sản tại 津山市神戸
Số giao dịch
13giao dịch
Giá trung bình
2,311万円
Giá TB/Tsubo
218,798yên
So với năm trước
+252.5%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 神戸 | 4,500万円 |
| 2023年第4四半期 | 神戸 | 500万円 |
| 2023年第4四半期 | 神戸 | 2,800万円 |
| 2023年第4四半期 | 神戸 | 530万円 |
| 2023年第2四半期 | 神戸 | 210万円 |
| 2023年第2四半期 | 神戸 | 210万円 |
| 2021年第1四半期 | 神戸 | 480万円 |
| 2019年第3四半期 | 神戸 | 4,000万円 |
| 2019年第2四半期 | 神戸 | 700万円 |
| 2019年第2四半期 | 神戸 | 410万円 |
| 2018年第2四半期 | 神戸 | 1,300万円 |
| 2014年第1四半期 | 神戸 | 1.0億円 |
| 2011年第2四半期 | 神戸 | 4,400万円 |
Quận khác tại 津山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản