Dữ liệu giá bất động sản tại 津山市昭和町
Số giao dịch
10giao dịch
Giá trung bình
2,464万円
Giá TB/Tsubo
413,829yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 昭和町 | 1,100万円 |
| 2023年第2四半期 | 昭和町 | 50万円 |
| 2023年第2四半期 | 昭和町 | 2,100万円 |
| 2023年第2四半期 | 昭和町 | 330万円 |
| 2019年第3四半期 | 昭和町 | 1.6億円 |
| 2017年第3四半期 | 昭和町 | 150万円 |
| 2015年第4四半期 | 昭和町 | 3,200万円 |
| 2015年第4四半期 | 昭和町 | 20万円 |
| 2015年第4四半期 | 昭和町 | 1,000万円 |
| 2007年第2四半期 | 昭和町 | 690万円 |
Quận khác tại 津山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản