Dữ liệu giá bất động sản tại 津山市山方
Số giao dịch
15giao dịch
Giá trung bình
1,213万円
Giá TB/Tsubo
304,886yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第4四半期 | 山方 | 890万円 |
| 2022年第2四半期 | 山方 | 6,700万円 |
| 2021年第1四半期 | 山方 | 20万円 |
| 2018年第2四半期 | 山方 | 850万円 |
| 2015年第4四半期 | 山方 | 660万円 |
| 2014年第1四半期 | 山方 | 1,500万円 |
| 2012年第2四半期 | 山方 | 1,500万円 |
| 2012年第2四半期 | 山方 | 600万円 |
| 2012年第2四半期 | 山方 | 700万円 |
| 2011年第2四半期 | 山方 | 720万円 |
| 2011年第2四半期 | 山方 | 1,500万円 |
| 2009年第3四半期 | 山方 | 1,500万円 |
| 2008年第2四半期 | 山方 | 540万円 |
| 2008年第2四半期 | 山方 | 10万円 |
| 2007年第2四半期 | 山方 | 500万円 |
Quận khác tại 津山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản