Dữ liệu giá bất động sản tại 津山市山下
Số giao dịch
3giao dịch
Giá trung bình
953万円
Giá TB/Tsubo
578,550yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2021年第1四半期 | 山下 | 1,100万円 |
| 2018年第4四半期 | 山下 | 1,000万円 |
| 2015年第4四半期 | 山下 | 760万円 |
Quận khác tại 津山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản