Dữ liệu giá bất động sản tại 津山市加茂町百々
Số giao dịch
25giao dịch
Giá trung bình
27万円
Giá TB/Tsubo
69,095yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2023年第4四半期 | 加茂町百々 | 25万円 |
| 2023年第4四半期 | 加茂町百々 | 16万円 |
| 2023年第4四半期 | 加茂町百々 | 2万円 |
| 2023年第4四半期 | 加茂町百々 | 3万円 |
| 2023年第4四半期 | 加茂町百々 | 23万円 |
| 2023年第4四半期 | 加茂町百々 | 8万円 |
| 2023年第4四半期 | 加茂町百々 | 1万円 |
| 2023年第4四半期 | 加茂町百々 | 2万円 |
| 2023年第4四半期 | 加茂町百々 | 10万円 |
| 2023年第4四半期 | 加茂町百々 | 3万円 |
| 2023年第4四半期 | 加茂町百々 | 1万円 |
| 2023年第4四半期 | 加茂町百々 | 4万円 |
| 2023年第4四半期 | 加茂町百々 | 11万円 |
| 2023年第4四半期 | 加茂町百々 | 1万円 |
| 2022年第2四半期 | 加茂町百々 | 40万円 |
| 2022年第2四半期 | 加茂町百々 | 9万円 |
| 2022年第2四半期 | 加茂町百々 | 7万円 |
| 2022年第2四半期 | 加茂町百々 | 6万円 |
| 2019年第4四半期 | 加茂町百々 | 200万円 |
| 2019年第3四半期 | 加茂町百々 | 5万円 |
Hiển thị 1–20 trong 25
Quận khác tại 津山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản