Dữ liệu giá bất động sản tại 津山市元魚町
Số giao dịch
6giao dịch
Giá trung bình
1,950万円
Giá TB/Tsubo
1,157,100yên
So với năm trước
─
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2012年第2四半期 | 元魚町 | 3,300万円 |
| 2012年第2四半期 | 元魚町 | 1,100万円 |
| 2012年第2四半期 | 元魚町 | 1,200万円 |
| 2012年第2四半期 | 元魚町 | 1,800万円 |
| 2012年第2四半期 | 元魚町 | 800万円 |
| 2007年第2四半期 | 元魚町 | 3,500万円 |
Quận khác tại 津山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản