Dữ liệu giá bất động sản tại 津山市久米川南
Số giao dịch
15giao dịch
Giá trung bình
100万円
Giá TB/Tsubo
26,845yên
So với năm trước
+1167.4%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 久米川南 | 2万円 |
| 2024年第4四半期 | 久米川南 | 38万円 |
| 2024年第4四半期 | 久米川南 | 60万円 |
| 2023年第4四半期 | 久米川南 | 0万円 |
| 2023年第4四半期 | 久米川南 | 5万円 |
| 2021年第1四半期 | 久米川南 | 100万円 |
| 2018年第2四半期 | 久米川南 | 310万円 |
| 2015年第4四半期 | 久米川南 | 100万円 |
| 2015年第4四半期 | 久米川南 | 10万円 |
| 2010年第1四半期 | 久米川南 | 10万円 |
| 2009年第2四半期 | 久米川南 | 250万円 |
| 2007年第4四半期 | 久米川南 | 400万円 |
| 2007年第2四半期 | 久米川南 | 77万円 |
| 2007年第2四半期 | 久米川南 | 34万円 |
| 2007年第2四半期 | 久米川南 | 100万円 |
Quận khác tại 津山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản