Dữ liệu giá bất động sản tại 津山市中北上
Số giao dịch
14giao dịch
Giá trung bình
75万円
Giá TB/Tsubo
3,273yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 中北上 | 1万円 |
| 2024年第4四半期 | 中北上 | 75万円 |
| 2024年第4四半期 | 中北上 | 30万円 |
| 2024年第4四半期 | 中北上 | 34万円 |
| 2024年第4四半期 | 中北上 | 7万円 |
| 2024年第4四半期 | 中北上 | 3万円 |
| 2024年第4四半期 | 中北上 | 25万円 |
| 2023年第2四半期 | 中北上 | 250万円 |
| 2023年第2四半期 | 中北上 | 50万円 |
| 2012年第2四半期 | 中北上 | 8万円 |
| 2009年第3四半期 | 中北上 | 5万円 |
| 2009年第2四半期 | 中北上 | 6万円 |
| 2007年第4四半期 | 中北上 | 2万円 |
| 2007年第4四半期 | 中北上 | 560万円 |
Quận khác tại 津山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản