Dữ liệu giá bất động sản tại 津山市上田邑
Số giao dịch
6giao dịch
Giá trung bình
9,018万円
Giá TB/Tsubo
185,136yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第2四半期 | 上田邑 | 7万円 |
| 2019年第3四半期 | 上田邑 | 20万円 |
| 2014年第1四半期 | 上田邑 | 5.3億円 |
| 2012年第2四半期 | 上田邑 | 30万円 |
| 2009年第3四半期 | 上田邑 | 1,000万円 |
| 2007年第2四半期 | 上田邑 | 50万円 |
Quận khác tại 津山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản