Dữ liệu giá bất động sản tại 津山市上河原
Số giao dịch
16giao dịch
Giá trung bình
2,461万円
Giá TB/Tsubo
476,616yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 上河原 | 630万円 |
| 2024年第4四半期 | 上河原 | 1,100万円 |
| 2024年第4四半期 | 上河原 | 4,200万円 |
| 2023年第2四半期 | 上河原 | 2,000万円 |
| 2023年第2四半期 | 上河原 | 2,500万円 |
| 2022年第2四半期 | 上河原 | 3,800万円 |
| 2022年第2四半期 | 上河原 | 2,600万円 |
| 2019年第4四半期 | 上河原 | 1,000万円 |
| 2019年第2四半期 | 上河原 | 5,800万円 |
| 2019年第2四半期 | 上河原 | 1,900万円 |
| 2011年第2四半期 | 上河原 | 500万円 |
| 2010年第1四半期 | 上河原 | 5,800万円 |
| 2010年第1四半期 | 上河原 | 740万円 |
| 2010年第1四半期 | 上河原 | 1,000万円 |
| 2009年第2四半期 | 上河原 | 1,900万円 |
| 2009年第1四半期 | 上河原 | 3,900万円 |
Quận khác tại 津山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản