Dữ liệu giá bất động sản tại 津山市上横野
Số giao dịch
9giao dịch
Giá trung bình
311万円
Giá TB/Tsubo
218,196yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2018年第4四半期 | 上横野 | 720万円 |
| 2015年第4四半期 | 上横野 | 100万円 |
| 2012年第2四半期 | 上横野 | 440万円 |
| 2011年第2四半期 | 上横野 | 13万円 |
| 2010年第1四半期 | 上横野 | 1,200万円 |
| 2008年第2四半期 | 上横野 | 62万円 |
| 2008年第2四半期 | 上横野 | 18万円 |
| 2007年第4四半期 | 上横野 | 5万円 |
| 2007年第4四半期 | 上横野 | 240万円 |
Quận khác tại 津山市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản