Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市中区赤坂本町
Số giao dịch
12giao dịch
Giá trung bình
2,353万円
Giá TB/Tsubo
850,115yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 赤坂本町 | 3,500万円 |
| 2025年第2四半期 | 赤坂本町 | 3,900万円 |
| 2024年第1四半期 | 赤坂本町 | 2,700万円 |
| 2021年第4四半期 | 赤坂本町 | 1,700万円 |
| 2018年第1四半期 | 赤坂本町 | 1,400万円 |
| 2016年第3四半期 | 赤坂本町 | 3,300万円 |
| 2016年第3四半期 | 赤坂本町 | 530万円 |
| 2015年第4四半期 | 赤坂本町 | 3,000万円 |
| 2015年第4四半期 | 赤坂本町 | 1,300万円 |
| 2014年第4四半期 | 赤坂本町 | 2,200万円 |
| 2012年第3四半期 | 赤坂本町 | 1,400万円 |
| 2008年第2四半期 | 赤坂本町 | 3,300万円 |
Quận khác tại 岡山市中区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản