Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市中区米田
Số giao dịch
31giao dịch
Giá trung bình
2,188万円
Giá TB/Tsubo
325,542yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 米田 | 3,200万円 |
| 2024年第3四半期 | 米田 | 1,000万円 |
| 2022年第4四半期 | 米田 | 6,300万円 |
| 2022年第2四半期 | 米田 | 2,000万円 |
| 2021年第1四半期 | 米田 | 1,000万円 |
| 2020年第2四半期 | 米田 | 80万円 |
| 2019年第2四半期 | 米田 | 1,400万円 |
| 2018年第4四半期 | 米田 | 3,000万円 |
| 2018年第3四半期 | 米田 | 5,000万円 |
| 2018年第3四半期 | 米田 | 3,700万円 |
| 2017年第3四半期 | 米田 | 300万円 |
| 2017年第3四半期 | 米田 | 630万円 |
| 2017年第3四半期 | 米田 | 2,400万円 |
| 2017年第3四半期 | 米田 | 500万円 |
| 2016年第2四半期 | 米田 | 1,800万円 |
| 2016年第2四半期 | 米田 | 2,200万円 |
| 2016年第1四半期 | 米田 | 1,600万円 |
| 2014年第4四半期 | 米田 | 960万円 |
| 2014年第2四半期 | 米田 | 870万円 |
| 2013年第3四半期 | 米田 | 600万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市中区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản