Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市中区御成町
Số giao dịch
24giao dịch
Giá trung bình
2,480万円
Giá TB/Tsubo
912,730yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 御成町 | 300万円 |
| 2024年第1四半期 | 御成町 | 3,400万円 |
| 2021年第4四半期 | 御成町 | 2,300万円 |
| 2021年第1四半期 | 御成町 | 700万円 |
| 2019年第4四半期 | 御成町 | 600万円 |
| 2018年第4四半期 | 御成町 | 3,500万円 |
| 2018年第2四半期 | 御成町 | 2,400万円 |
| 2018年第2四半期 | 御成町 | 3,500万円 |
| 2018年第1四半期 | 御成町 | 3,900万円 |
| 2018年第1四半期 | 御成町 | 2,400万円 |
| 2016年第1四半期 | 御成町 | 2,000万円 |
| 2015年第4四半期 | 御成町 | 1,500万円 |
| 2014年第4四半期 | 御成町 | 1,400万円 |
| 2014年第2四半期 | 御成町 | 1,400万円 |
| 2014年第1四半期 | 御成町 | 110万円 |
| 2012年第3四半期 | 御成町 | 1.4億円 |
| 2012年第2四半期 | 御成町 | 3,500万円 |
| 2010年第1四半期 | 御成町 | 1,300万円 |
| 2010年第1四半期 | 御成町 | 1,500万円 |
| 2009年第4四半期 | 御成町 | 1,900万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市中区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản