Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市中区兼基
Số giao dịch
44giao dịch
Giá trung bình
1,526万円
Giá TB/Tsubo
540,326yên
So với năm trước
+73.3%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 兼基 | 1,300万円 |
| 2024年第3四半期 | 兼基 | 750万円 |
| 2024年第1四半期 | 兼基 | 1,200万円 |
| 2023年第4四半期 | 兼基 | 1,600万円 |
| 2023年第2四半期 | 兼基 | 2,400万円 |
| 2022年第4四半期 | 兼基 | 1,800万円 |
| 2022年第3四半期 | 兼基 | 1,400万円 |
| 2022年第3四半期 | 兼基 | 2,300万円 |
| 2022年第2四半期 | 兼基 | 620万円 |
| 2022年第2四半期 | 兼基 | 1,900万円 |
| 2022年第2四半期 | 兼基 | 1,500万円 |
| 2021年第4四半期 | 兼基 | 850万円 |
| 2021年第4四半期 | 兼基 | 2,700万円 |
| 2021年第4四半期 | 兼基 | 740万円 |
| 2021年第4四半期 | 兼基 | 740万円 |
| 2021年第4四半期 | 兼基 | 850万円 |
| 2021年第1四半期 | 兼基 | 2,000万円 |
| 2020年第2四半期 | 兼基 | 100万円 |
| 2020年第2四半期 | 兼基 | 3,300万円 |
| 2019年第4四半期 | 兼基 | 2,800万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市中区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản