Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市中区倉富
Số giao dịch
58giao dịch
Giá trung bình
1,862万円
Giá TB/Tsubo
400,026yên
So với năm trước
+238.5%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 倉富 | 6,300万円 |
| 2025年第3四半期 | 倉富 | 2,500万円 |
| 2025年第2四半期 | 倉富 | 3,800万円 |
| 2025年第2四半期 | 倉富 | 1,200万円 |
| 2024年第3四半期 | 倉富 | 1,300万円 |
| 2023年第4四半期 | 倉富 | 1,300万円 |
| 2023年第4四半期 | 倉富 | 1,300万円 |
| 2023年第4四半期 | 倉富 | 3,100万円 |
| 2023年第2四半期 | 倉富 | 1,400万円 |
| 2022年第4四半期 | 倉富 | 500万円 |
| 2022年第4四半期 | 倉富 | 2,400万円 |
| 2022年第3四半期 | 倉富 | 3,100万円 |
| 2022年第2四半期 | 倉富 | 650万円 |
| 2021年第4四半期 | 倉富 | 1,400万円 |
| 2021年第4四半期 | 倉富 | 1,400万円 |
| 2021年第1四半期 | 倉富 | 2,800万円 |
| 2021年第1四半期 | 倉富 | 1,500万円 |
| 2021年第1四半期 | 倉富 | 2,600万円 |
| 2021年第1四半期 | 倉富 | 2,000万円 |
| 2021年第1四半期 | 倉富 | 1,200万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市中区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản