Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市中区中納言町
Số giao dịch
24giao dịch
Giá trung bình
4,360万円
Giá TB/Tsubo
1,590,553yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 中納言町 | 4,200万円 |
| 2024年第3四半期 | 中納言町 | 3,500万円 |
| 2024年第3四半期 | 中納言町 | 2.2億円 |
| 2024年第1四半期 | 中納言町 | 1,800万円 |
| 2024年第1四半期 | 中納言町 | 4,000万円 |
| 2023年第2四半期 | 中納言町 | 6,200万円 |
| 2022年第4四半期 | 中納言町 | 2,500万円 |
| 2022年第3四半期 | 中納言町 | 2,400万円 |
| 2022年第3四半期 | 中納言町 | 1,200万円 |
| 2022年第3四半期 | 中納言町 | 3,700万円 |
| 2022年第2四半期 | 中納言町 | 5,000万円 |
| 2019年第4四半期 | 中納言町 | 2,400万円 |
| 2018年第3四半期 | 中納言町 | 1.5億円 |
| 2014年第1四半期 | 中納言町 | 1.1億円 |
| 2012年第3四半期 | 中納言町 | 1,300万円 |
| 2010年第1四半期 | 中納言町 | 480万円 |
| 2009年第4四半期 | 中納言町 | 350万円 |
| 2009年第4四半期 | 中納言町 | 1,500万円 |
| 2008年第2四半期 | 中納言町 | 7,000万円 |
| 2007年第4四半期 | 中納言町 | 1,400万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市中区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản