Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市中区中井
Số giao dịch
60giao dịch
Giá trung bình
2,480万円
Giá TB/Tsubo
803,804yên
So với năm trước
+190.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 中井 | 2,900万円 |
| 2025年第2四半期 | 中井 | 990万円 |
| 2025年第2四半期 | 中井 | 4,300万円 |
| 2025年第2四半期 | 中井 | 4,300万円 |
| 2025年第2四半期 | 中井 | 2,300万円 |
| 2024年第4四半期 | 中井 | 110万円 |
| 2024年第4四半期 | 中井 | 1,500万円 |
| 2024年第3四半期 | 中井 | 1,000万円 |
| 2024年第1四半期 | 中井 | 1,300万円 |
| 2024年第1四半期 | 中井 | 9,800万円 |
| 2023年第4四半期 | 中井 | 1,500万円 |
| 2023年第2四半期 | 中井 | 3,900万円 |
| 2023年第2四半期 | 中井 | 2,500万円 |
| 2023年第2四半期 | 中井 | 3,400万円 |
| 2022年第4四半期 | 中井 | 1,700万円 |
| 2022年第4四半期 | 中井 | 1,900万円 |
| 2022年第3四半期 | 中井 | 2,600万円 |
| 2022年第3四半期 | 中井 | 2,600万円 |
| 2022年第3四半期 | 中井 | 1,900万円 |
| 2022年第2四半期 | 中井 | 5,400万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市中区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản