Dữ liệu giá bất động sản tại 岡山市中区下
Số giao dịch
65giao dịch
Giá trung bình
1,992万円
Giá TB/Tsubo
507,101yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 下 | 590万円 |
| 2024年第4四半期 | 下 | 1,600万円 |
| 2023年第4四半期 | 下 | 900万円 |
| 2023年第4四半期 | 下 | 200万円 |
| 2023年第2四半期 | 下 | 850万円 |
| 2023年第2四半期 | 下 | 1,300万円 |
| 2023年第2四半期 | 下 | 1,500万円 |
| 2022年第4四半期 | 下 | 2,600万円 |
| 2022年第4四半期 | 下 | 2,600万円 |
| 2022年第3四半期 | 下 | 220万円 |
| 2022年第3四半期 | 下 | 1,100万円 |
| 2022年第2四半期 | 下 | 780万円 |
| 2022年第2四半期 | 下 | 850万円 |
| 2022年第2四半期 | 下 | 5,300万円 |
| 2022年第2四半期 | 下 | 990万円 |
| 2022年第1四半期 | 下 | 850万円 |
| 2021年第2四半期 | 下 | 2.9億円 |
| 2021年第2四半期 | 下 | 1,000万円 |
| 2021年第2四半期 | 下 | 5,200万円 |
| 2021年第1四半期 | 下 | 130万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡山市中区
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản