豊後大野市清川町六種の不動産取引価格データ
取引件数
4件
平均取引価格
92万円
平均坪単価
─
前年比
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 清川町六種 | 100万円 |
| 2025年第1四半期 | 清川町六種 | 100万円 |
| 2023年第3四半期 | 清川町六種 | 150万円 |
| 2011年第4四半期 | 清川町六種 | 19万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 清川町六種 | 100万円 |
| 2025年第1四半期 | 清川町六種 | 100万円 |
| 2023年第3四半期 | 清川町六種 | 150万円 |
| 2011年第4四半期 | 清川町六種 | 19万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản