Dữ liệu giá bất động sản tại 竹田市直入町大字下田北
Số giao dịch
16giao dịch
Giá trung bình
49万円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2021年第3四半期 | 直入町大字下田北 | 30万円 |
| 2018年第3四半期 | 直入町大字下田北 | 8万円 |
| 2018年第3四半期 | 直入町大字下田北 | 20万円 |
| 2016年第4四半期 | 直入町大字下田北 | 72万円 |
| 2015年第2四半期 | 直入町大字下田北 | 10万円 |
| 2014年第3四半期 | 直入町大字下田北 | 5万円 |
| 2014年第3四半期 | 直入町大字下田北 | 2万円 |
| 2013年第1四半期 | 直入町大字下田北 | 30万円 |
| 2013年第1四半期 | 直入町大字下田北 | 17万円 |
| 2011年第4四半期 | 直入町大字下田北 | 10万円 |
| 2011年第4四半期 | 直入町大字下田北 | 13万円 |
| 2011年第3四半期 | 直入町大字下田北 | 15万円 |
| 2011年第3四半期 | 直入町大字下田北 | 290万円 |
| 2010年第4四半期 | 直入町大字下田北 | 30万円 |
| 2007年第4四半期 | 直入町大字下田北 | 10万円 |
| 2007年第4四半期 | 直入町大字下田北 | 220万円 |
Quận khác tại 竹田市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản