竹田市大字福原の不動産取引価格データ
取引件数
2件
平均取引価格
63万円
平均坪単価
─
前年比
─
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2012年第2四半期 | 大字福原 | 50万円 |
| 2009年第3四半期 | 大字福原 | 75万円 |
Quận khác tại 竹田市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2012年第2四半期 | 大字福原 | 50万円 |
| 2009年第3四半期 | 大字福原 | 75万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản