竹田市大字倉木の不動産取引価格データ
取引件数
3件
平均取引価格
67万円
平均坪単価
─
前年比
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2018年第1四半期 | 大字倉木 | 150万円 |
| 2013年第1四半期 | 大字倉木 | 5万円 |
| 2007年第2四半期 | 大字倉木 | 45万円 |
Quận khác tại 竹田市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2018年第1四半期 | 大字倉木 | 150万円 |
| 2013年第1四半期 | 大字倉木 | 5万円 |
| 2007年第2四半期 | 大字倉木 | 45万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản