Dữ liệu giá bất động sản tại 大分市高崎
Số giao dịch
69giao dịch
Giá trung bình
2,381万円
Giá TB/Tsubo
953,040yên
So với năm trước
-53.6%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 高崎 | 1,300万円 |
| 2024年第3四半期 | 高崎 | 2,800万円 |
| 2024年第2四半期 | 高崎 | 2,700万円 |
| 2024年第1四半期 | 高崎 | 2,800万円 |
| 2024年第1四半期 | 高崎 | 3,000万円 |
| 2023年第4四半期 | 高崎 | 2,600万円 |
| 2023年第4四半期 | 高崎 | 2,800万円 |
| 2023年第3四半期 | 高崎 | 1,500万円 |
| 2023年第3四半期 | 高崎 | 2,200万円 |
| 2023年第3四半期 | 高崎 | 1,400万円 |
| 2022年第4四半期 | 高崎 | 2,100万円 |
| 2022年第3四半期 | 高崎 | 2,800万円 |
| 2022年第3四半期 | 高崎 | 3,000万円 |
| 2022年第3四半期 | 高崎 | 3,100万円 |
| 2022年第3四半期 | 高崎 | 2,600万円 |
| 2022年第2四半期 | 高崎 | 3,500万円 |
| 2021年第3四半期 | 高崎 | 2,200万円 |
| 2021年第3四半期 | 高崎 | 2,100万円 |
| 2021年第3四半期 | 高崎 | 2,200万円 |
| 2021年第3四半期 | 高崎 | 3,100万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 大分市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản