Dữ liệu giá bất động sản tại 大分市徳島
Số giao dịch
44giao dịch
Giá trung bình
1,402万円
Giá TB/Tsubo
358,380yên
So với năm trước
-75.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 徳島 | 600万円 |
| 2024年第3四半期 | 徳島 | 1,400万円 |
| 2024年第1四半期 | 徳島 | 1,900万円 |
| 2023年第4四半期 | 徳島 | 2,500万円 |
| 2023年第4四半期 | 徳島 | 2,300万円 |
| 2023年第3四半期 | 徳島 | 2,400万円 |
| 2023年第1四半期 | 徳島 | 2,200万円 |
| 2023年第1四半期 | 徳島 | 2,200万円 |
| 2023年第1四半期 | 徳島 | 600万円 |
| 2022年第4四半期 | 徳島 | 240万円 |
| 2022年第3四半期 | 徳島 | 2,200万円 |
| 2022年第3四半期 | 徳島 | 590万円 |
| 2022年第3四半期 | 徳島 | 2,800万円 |
| 2022年第2四半期 | 徳島 | 2,100万円 |
| 2022年第2四半期 | 徳島 | 2,100万円 |
| 2022年第2四半期 | 徳島 | 210万円 |
| 2021年第4四半期 | 徳島 | 1,300万円 |
| 2021年第4四半期 | 徳島 | 520万円 |
| 2021年第2四半期 | 徳島 | 1,800万円 |
| 2020年第3四半期 | 徳島 | 1,100万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 大分市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản