Dữ liệu giá bất động sản tại 別府市青山町
Số giao dịch
26giao dịch
Giá trung bình
2,560万円
Giá TB/Tsubo
793,440yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第3四半期 | 青山町 | 4,300万円 |
| 2024年第3四半期 | 青山町 | 4,000万円 |
| 2024年第3四半期 | 青山町 | 3,000万円 |
| 2024年第3四半期 | 青山町 | 4,300万円 |
| 2024年第3四半期 | 青山町 | 3,400万円 |
| 2024年第1四半期 | 青山町 | 3,900万円 |
| 2024年第1四半期 | 青山町 | 2,000万円 |
| 2024年第1四半期 | 青山町 | 4,000万円 |
| 2023年第4四半期 | 青山町 | 3,200万円 |
| 2020年第3四半期 | 青山町 | 8,500万円 |
| 2020年第2四半期 | 青山町 | 2,200万円 |
| 2019年第3四半期 | 青山町 | 100万円 |
| 2019年第3四半期 | 青山町 | 2,400万円 |
| 2019年第2四半期 | 青山町 | 2,100万円 |
| 2018年第4四半期 | 青山町 | 2,000万円 |
| 2018年第3四半期 | 青山町 | 450万円 |
| 2015年第4四半期 | 青山町 | 1,800万円 |
| 2015年第3四半期 | 青山町 | 250万円 |
| 2014年第4四半期 | 青山町 | 2,700万円 |
| 2014年第3四半期 | 青山町 | 2,600万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 別府市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản