Dữ liệu giá bất động sản tại 別府市若草町
Số giao dịch
9giao dịch
Giá trung bình
2,009万円
Giá TB/Tsubo
1,190,160yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 若草町 | 2,700万円 |
| 2024年第4四半期 | 若草町 | 1,700万円 |
| 2023年第4四半期 | 若草町 | 350万円 |
| 2021年第2四半期 | 若草町 | 1,100万円 |
| 2015年第2四半期 | 若草町 | 250万円 |
| 2015年第1四半期 | 若草町 | 6,500万円 |
| 2008年第1四半期 | 若草町 | 2,900万円 |
| 2008年第1四半期 | 若草町 | 480万円 |
| 2008年第1四半期 | 若草町 | 2,100万円 |
Quận khác tại 別府市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản