Dữ liệu giá bất động sản tại 別府市松原町
Số giao dịch
15giao dịch
Giá trung bình
1,292万円
Giá TB/Tsubo
550,036yên
So với năm trước
+122.9%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2021年第3四半期 | 松原町 | 2,400万円 |
| 2021年第3四半期 | 松原町 | 3,500万円 |
| 2021年第3四半期 | 松原町 | 2,400万円 |
| 2021年第3四半期 | 松原町 | 2,400万円 |
| 2020年第3四半期 | 松原町 | 1,200万円 |
| 2019年第3四半期 | 松原町 | 550万円 |
| 2017年第3四半期 | 松原町 | 220万円 |
| 2015年第2四半期 | 松原町 | 450万円 |
| 2014年第4四半期 | 松原町 | 210万円 |
| 2014年第3四半期 | 松原町 | 320万円 |
| 2013年第3四半期 | 松原町 | 2,500万円 |
| 2013年第1四半期 | 松原町 | 1,200万円 |
| 2010年第4四半期 | 松原町 | 1,100万円 |
| 2010年第2四半期 | 松原町 | 500万円 |
| 2007年第4四半期 | 松原町 | 430万円 |
Quận khác tại 別府市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản