Dữ liệu giá bất động sản tại 別府市新港町
Số giao dịch
15giao dịch
Giá trung bình
1.0億円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第4四半期 | 新港町 | 1,700万円 |
| 2022年第2四半期 | 新港町 | 1,800万円 |
| 2021年第2四半期 | 新港町 | 1,600万円 |
| 2019年第2四半期 | 新港町 | 2,100万円 |
| 2018年第4四半期 | 新港町 | 1,700万円 |
| 2018年第4四半期 | 新港町 | 3,300万円 |
| 2017年第3四半期 | 新港町 | 13.0億円 |
| 2015年第4四半期 | 新港町 | 750万円 |
| 2013年第3四半期 | 新港町 | 1,100万円 |
| 2013年第1四半期 | 新港町 | 1,500万円 |
| 2012年第3四半期 | 新港町 | 1,500万円 |
| 2012年第2四半期 | 新港町 | 6,700万円 |
| 2010年第2四半期 | 新港町 | 1,600万円 |
| 2009年第4四半期 | 新港町 | 750万円 |
| 2007年第2四半期 | 新港町 | 1,300万円 |
Quận khác tại 別府市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản