Dữ liệu giá bất động sản tại 別府市平田町
Số giao dịch
23giao dịch
Giá trung bình
1,481万円
Giá TB/Tsubo
266,368yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 平田町 | 1,400万円 |
| 2023年第3四半期 | 平田町 | 2,300万円 |
| 2021年第3四半期 | 平田町 | 3,100万円 |
| 2020年第1四半期 | 平田町 | 530万円 |
| 2020年第1四半期 | 平田町 | 3,000万円 |
| 2019年第2四半期 | 平田町 | 1,500万円 |
| 2018年第4四半期 | 平田町 | 150万円 |
| 2018年第1四半期 | 平田町 | 1,200万円 |
| 2017年第2四半期 | 平田町 | 1,100万円 |
| 2017年第2四半期 | 平田町 | 390万円 |
| 2015年第4四半期 | 平田町 | 890万円 |
| 2015年第1四半期 | 平田町 | 1,900万円 |
| 2014年第3四半期 | 平田町 | 600万円 |
| 2013年第3四半期 | 平田町 | 350万円 |
| 2013年第3四半期 | 平田町 | 350万円 |
| 2013年第1四半期 | 平田町 | 2,100万円 |
| 2012年第3四半期 | 平田町 | 1,200万円 |
| 2011年第3四半期 | 平田町 | 1,200万円 |
| 2011年第3四半期 | 平田町 | 480万円 |
| 2011年第2四半期 | 平田町 | 8,000万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 別府市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản