Dữ liệu giá bất động sản tại 別府市大字野田
Số giao dịch
21giao dịch
Giá trung bình
616万円
Giá TB/Tsubo
181,212yên
So với năm trước
-96.0%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第3四半期 | 大字野田 | 10万円 |
| 2024年第3四半期 | 大字野田 | 250万円 |
| 2023年第3四半期 | 大字野田 | 900万円 |
| 2023年第3四半期 | 大字野田 | 300万円 |
| 2023年第3四半期 | 大字野田 | 3,200万円 |
| 2022年第4四半期 | 大字野田 | 300万円 |
| 2022年第4四半期 | 大字野田 | 400万円 |
| 2022年第4四半期 | 大字野田 | 2,200万円 |
| 2022年第2四半期 | 大字野田 | 240万円 |
| 2022年第2四半期 | 大字野田 | 360万円 |
| 2021年第3四半期 | 大字野田 | 200万円 |
| 2021年第2四半期 | 大字野田 | 51万円 |
| 2019年第3四半期 | 大字野田 | 250万円 |
| 2019年第3四半期 | 大字野田 | 30万円 |
| 2019年第2四半期 | 大字野田 | 200万円 |
| 2019年第2四半期 | 大字野田 | 1,000万円 |
| 2019年第2四半期 | 大字野田 | 700万円 |
| 2018年第4四半期 | 大字野田 | 230万円 |
| 2018年第4四半期 | 大字野田 | 900万円 |
| 2018年第1四半期 | 大字野田 | 220万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 別府市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản